stern chaser

/'stə:n'tʃeisə/
Học thuật
Thân thiện
stern chaser

A naval ship fires its stern chaser at a pursuing vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Súng đại bác được bố tríphần đuôi tàu, hướng về phía sau: Một khẩu pháo trên tàu chiến thời kỳ thuyền buồm, được đặtđuôi tàu để có thể bắn về phía sau nhằm tấn công hoặc phòng thủ trước một con tàu đang đuổi theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frigate fired its stern chaser to deter the pursuing pirate ship. (Tàu frigate đã khai hỏa khẩu đại bácđuôi tàu của mình để ngăn chặn con tàu cướp biển đang đuổi theo.)
    • Stern chasers were crucial for a ship trying to escape while still defending itself. (Các khẩu pháo đuôi tàu rất quan trọng đối với một con tàu đang cố gắng chạy trốn trong khi vẫn tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử hải quân: "Stern chaser" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ lịch sử, mô tả khí trên các tàu chiến bằng gỗ từ thế kỷ 17 đến 19.
    • The design of the ship included two powerful stern chasers. (Thiết kế của con tàu bao gồm hai khẩu pháo đuôi tàu mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow chaser (n): Đại bácmũi tàu, được bố trí để bắn về phía trước nhằm tấn công một mục tiêu đang chạy trốn.
  • Chase gun (n): Tên gọi chung cho các khẩu pháo dài nhẹ (bao gồm cả stern chaser bow chaser) được thiết kế để bắn xa theo hướng trục dọc của tàu.
Từ đồng nghĩa
  • After gun: Súng phía sau (cách gọi khác dựa trên vị trí).
  • Retreat gun: Súng rút lui (nhấn mạnh chức năng phòng thủ khi rút lui).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Stern chaser" một thuật ngữ cổ, gắn liền với thời kỳ thuyền buồm hải chiến bằng pháo. hiếm khi được sử dụng trong bối cảnh hiện đại ngoài các tài liệu lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc bảo tàng.
stern chaser

A naval ship fires its stern chaser at a pursuing vessel.

danh từ
  1. (hàng hải) đại bácđuôi tàu